MC56F8322MFAE vs MC56F8322MFA60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8322MFAE bằng NXP Semiconductors và MC56F8322MFA60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8322MFAE MC56F8322MFAE - 60MHz 56800E DSC, 32KB Flash | NXP LQFP-48

MC56F8322MFAE - 60MHz 56800E DSC, 32KB Flash | NXP LQFP-48

MC56F8322MFAE Nrnd
NXP Semiconductors
MC56F8322MFA60 MC56F8322MFA60 - 60MHz 16-bit DSC 48-LFQFP | NXP Semiconductors

MC56F8322MFA60 - 60MHz 16-bit DSC 48-LFQFP | NXP Semiconductors

MC56F8322MFA60 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8322MFAE MC56F8322MFA60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core 56800E —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Tần số xung maksimum 60 MHz —
Sustained Throughput 60 MIPS —
Program Memory Size 32 KB (16K x 16) Flash —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 48-pin LFQFP, 7x7 mm, gull-wing
Điện áp cung cấp hoạt động 2.5 V core / 3.3 V I/O —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (automotive grade) —
Temperature Grade Automotive Automotive
Number of I/Os 21 —
Communication Interfaces CAN, SCI, SPI —
Architecture Harvard, 3 execution units, up to 6 ops/cycle —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (LFQFP)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per distributor data)
Core Architecture — 56800E (Harvard-style, 16-bit)
Core Frequency — 60 MHz
Instruction Throughput — 60 MIPS
Operations per Cycle — Up to 6
Program Memory — Flash (on-chip) [DATA_NEEDED: program flash size in KB]
Data Memory — RAM (on-chip) [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (automotive grade)
ADC — Dual 12-bit ADC [DATA_NEEDED: channel count]
PWM Module — Flex PWM (multi-channel, three-phase capable)
Serial Peripherals — SCI, SPI, I2C, CAN
Timers — Quad timers (on-chip) [DATA_NEEDED: exact count]
Điện áp cung cấp — 3.3 V (typical) [DATA_NEEDED: full range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá