MC56F8345MFGE vs MC56F8355MFGE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8345MFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8355MFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8345MFGE MC56F8345MFGE - 16-bit DSC 56800E 60MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8345MFGE - 16-bit DSC 56800E 60MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8345MFGE Nrnd
NXP Semiconductors
MC56F8355MFGE MC56F8355MFGE - 16-bit 60MHz DSC 256KB Flash | NXP

MC56F8355MFGE - 16-bit 60MHz DSC 256KB Flash | NXP

MC56F8355MFGE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8345MFGE MC56F8355MFGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Processor 56800E (16-bit DSC) —
Core Size 16-bit —
Tần số xung maksimum 60 MHz 60 MHz
Program Memory Size 128KB (64K x 16) Flash 256 KB (128K x 16) Flash
Program Memory Type Flash —
Product Series 56F8xxx (56800E) —
ADC Resolution 12 bit 12 bit
Package Type 128-LQFP (14 x 20 mm) —
Number of Terminals 128 —
Terminal Form Gull Wing —
Package Code LFQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Automotive —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RAM Size [DATA_NEEDED: on-chip RAM size] —
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) Compliant (per distributor listings)
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Core — 56800E
Core Architecture — 16-bit
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Supply Voltage Range — 2.25 V to 3.6 V
Number of ADC Converters — 2 (dual)
Number of I/Os — 49 I/O
Communication Interfaces — CAN, SCI, SPI
Hộp — 128-LQFP (14x20 mm)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Product Type — Digital Signal Controller (DSC)
Family — 56F8xxx / 56800E DSC family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá