MC56F8345MFGE vs MC56F8357VVFE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8345MFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8357VVFE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8345MFGE MC56F8345MFGE - 16-bit DSC 56800E 60MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8345MFGE - 16-bit DSC 56800E 60MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8345MFGE Nrnd
NXP Semiconductors
MC56F8357VVFE MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8345MFGE MC56F8357VVFE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Processor 56800E (16-bit DSC) 56800E (16-bit DSC)
Core Size 16-bit 16-Bit
Tần số xung maksimum 60 MHz —
Program Memory Size 128KB (64K x 16) Flash —
Program Memory Type Flash FLASH
Product Series 56F8xxx (56800E) —
ADC Resolution 12 bit —
Package Type 128-LQFP (14 x 20 mm) —
Number of Terminals 128 —
Terminal Form Gull Wing —
Package Code LFQFP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Automotive —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RAM Size [DATA_NEEDED: on-chip RAM size] 10K x 16
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Maximum Clock Speed — 60 MHz
Program Flash Memory — 256KB (128K x 16)
Number of I/O — 76
Oscillator Type — External
Hộp / Vỏ — 160-MAPBGA (15x15)
Packaging — Tray
Product Family — 56800E 56F8xxx Digital Signal Controllers
Peripherals — PWM, ADC, serial interfaces [DATA_NEEDED: full peripheral list]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá