MC56F8346VFVE vs MC56F8346MFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8346VFVE bằng NXP Semiconductors và MC56F8346MFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8346VFVE MC56F8346VFVE - 16-Bit 60MHz 128KB Flash DSC | NXP LQFP-144

MC56F8346VFVE - 16-Bit 60MHz 128KB Flash DSC | NXP LQFP-144

MC56F8346VFVE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8346MFVE MC56F8346MFVE - 16-Bit 60MHz DSC | NXP | Motor Control

MC56F8346MFVE - 16-Bit 60MHz DSC | NXP | Motor Control

MC56F8346MFVE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8346VFVE MC56F8346MFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core 56800E (16-bit hybrid DSC core) —
Core Architecture Harvard, dual-issue DSP + MCU —
Maximum Core Frequency 60 MHz —
Program Memory (Flash) 128 KB (64K x 16) —
Data Memory (RAM) [DATA_NEEDED: RAM size] —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit 16 bit
Supply Voltage (VDD) 3.0 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +105 C (industrial) —
Hộp 144-LQFP (20 x 20 mm) 144-LQFP (20 mm × 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
ADC [DATA_NEEDED: ADC resolution and count] —
PWM Modules [DATA_NEEDED: FlexPWM channel count] —
Communication Interfaces SCI, SPI, CAN, I2C —
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count for LQFP-144] —
Cấp MSL 3 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Product Type — 16-bit digital signal controller
Processor Core — 56800E
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Program Memory — 128 KB (64K × 16)
Điện áp cung cấp — 3.3 V
Số lượng chân — 144 pins
Terminal Form — Gull wing
Case Package Code — LFQFP
Package Shape — Square
Temperature Grade — Automotive
PWM Support — Enhanced PWM
Primary Application — Motor control and power conversion
Trạng thái vòng đời — End of Life

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá