MC56F8347VPY60 vs MC56F8346VFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8347VPY60 bằng NXP Semiconductors và MC56F8346VFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8346VFVE MC56F8346VFVE - 16-Bit 60MHz 128KB Flash DSC | NXP LQFP-144

MC56F8346VFVE - 16-Bit 60MHz 128KB Flash DSC | NXP LQFP-144

MC56F8346VFVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8347VPY60 MC56F8346VFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture 56800E (Harvard, 16-bit DSC) Harvard, dual-issue DSP + MCU
Maximum CPU Frequency 60 MHz (60 MIPS) —
Program Flash 128 KB —
Unified RAM 8 KB —
ADC Dual 12-bit, 1.5 us conversion (simultaneous sampling) [DATA_NEEDED: ADC resolution and count]
PWM Channels 6 channels with programmable dead-time —
Quadrature Decoder Yes (1 module) —
DMA Controller 4 channels —
Serial Interfaces SCI, SPI, I2C —
External Memory Interface Yes —
GPIO 76 (max) —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-160 (LFQFP) 24x24 mm 144-LQFP (20 x 20 mm)
Terminal Form GULL WING —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) -40 C to +105 C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core — 56800E (16-bit hybrid DSC core)
Maximum Core Frequency — 60 MHz
Program Memory (Flash) — 128 KB (64K x 16)
Data Memory (RAM) — [DATA_NEEDED: RAM size]
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Supply Voltage (VDD) — 3.0 V to 3.6 V
PWM Modules — [DATA_NEEDED: FlexPWM channel count]
Communication Interfaces — SCI, SPI, CAN, I2C
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count for LQFP-144]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá