MC56F8347VPY60 vs MC56F8347VVFE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8347VPY60 bằng NXP Semiconductors và MC56F8347VVFE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8347VPY60 MC56F8347VVFE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture 56800E (Harvard, 16-bit DSC) 56800E 16-bit Digital Signal Controller
Maximum CPU Frequency 60 MHz (60 MIPS) —
Program Flash 128 KB —
Unified RAM 8 KB —
ADC Dual 12-bit, 1.5 us conversion (simultaneous sampling) 12-bit integrated
PWM Channels 6 channels with programmable dead-time —
Quadrature Decoder Yes (1 module) —
DMA Controller 4 channels —
Serial Interfaces SCI, SPI, I2C —
External Memory Interface Yes —
GPIO 76 (max) —
Operating Voltage 3.0 V to 3.6 V —
Hộp LQFP-160 (LFQFP) 24x24 mm —
Terminal Form GULL WING —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (Industrial) [DATA_NEEDED: industrial temp grade range]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant (per distributor listings)
Core Frequency (Max) — 60 MHz
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 128 KB (64K x 16)
RAM Size — 12 KB (6K x 16)
Number of I/O — 76
Hộp / Vỏ — 160-MAPBGA (15x15 mm)
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: exact VDD range]
Oscillator Type — External
Communication Interfaces — SSI, SPI, dual SCI (UART)
PWM Outputs — Yes (motor-control peripherals)
Timers — Quad Timer module
Debug Interface — JTAG / OnCE
Pitch — [DATA_NEEDED: BGA ball pitch]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá