MC56F8347VPY60 vs MCF51JM64VLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MC56F8347VPY60 bằng NXP Semiconductors và MCF51JM64VLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC56F8347VPY60 - 60MHz 16-bit DSC, 128KB Flash | NXP | 160-LFQFP
MC56F8347VPY60 NrndNXP Semiconductors
MCF51JM64VLH - 32-bit ColdFire V1 MCU 64KB Flash | NXP
MCF51JM64VLH ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC56F8347VPY60 | MCF51JM64VLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Core Architecture | 56800E (Harvard, 16-bit DSC) | — |
| Maximum CPU Frequency | 60 MHz (60 MIPS) | 50 MHz |
| Program Flash | 128 KB | — |
| Unified RAM | 8 KB | — |
| ADC | Dual 12-bit, 1.5 us conversion (simultaneous sampling) | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] |
| PWM Channels | 6 channels with programmable dead-time | — |
| Quadrature Decoder | Yes (1 module) | — |
| DMA Controller | 4 channels | — |
| Serial Interfaces | SCI, SPI, I2C | SCI, SPI, I2C |
| External Memory Interface | Yes | — |
| GPIO | 76 (max) | — |
| Operating Voltage | 3.0 V to 3.6 V | — |
| Hộp | LQFP-160 (LFQFP) 24x24 mm | 64-LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) |
| Terminal Form | GULL WING | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +105C (Industrial) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Core | — | ColdFire V1 (32-bit RISC) |
| Series | — | MCF51JM (Flexis series) |
| Program Flash Memory | — | 64 KB (64K x 8) |
| SRAM | — | 8 KB |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: supply voltage range] |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device |
| CAN | — | 1x CAN |
| GPIO Count | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |