MC56F8347VVFE vs MC56F8037VLHR So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8347VVFE bằng NXP Semiconductors và MC56F8037VLHR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8037VLHR MC56F8037VLHR - 16-bit 56800E DSC, 64KB Flash, 32MHz | NXP

MC56F8037VLHR - 16-bit 56800E DSC, 64KB Flash, 32MHz | NXP

MC56F8037VLHR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8347VVFE MC56F8037VLHR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture 56800E 16-bit Digital Signal Controller 56800E (dual Harvard, 3 execution units)
Core Frequency (Max) 60 MHz —
Program Memory Type FLASH —
Program Memory Size 128 KB (64K x 16) —
RAM Size 12 KB (6K x 16) —
Number of I/O 76 —
Hộp / Vỏ 160-MAPBGA (15x15 mm) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: exact VDD range] 3.0 V to 3.6 V
Oscillator Type External —
ADC 12-bit integrated 12-bit, up to 8 channels
Communication Interfaces SSI, SPI, dual SCI (UART) —
PWM Outputs Yes (motor-control peripherals) —
Timers Quad Timer module 3x 16-bit timers
Debug Interface JTAG / OnCE —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Pitch [DATA_NEEDED: BGA ball pitch] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temp grade range] -40C to +105C (industrial) / -40C to +125C (extended)
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Packaging Tray —
Bit Width — 16-bit
Tần số xung maksimum — 32 MHz
Program Flash — 64 KB (32K x 16)
Data / Parameter RAM — 32 KB (unified)
Hộp — 64-pin LQFP (10x10 mm)
PWM Modules — Dual 6-channel high-speed PWM
Communication Peripherals — QSPI, 2x SCI/UART, I2C, CAN 2.0
Watchdog — COP (Computer Operating Properly)
Oscillator — Internal relaxation oscillator with PLL

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá