MC56F8347VVFE vs MC56F8345MFGE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8347VVFE bằng NXP Semiconductors và MC56F8345MFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8345MFGE MC56F8345MFGE - 16-bit DSC 56800E 60MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8345MFGE - 16-bit DSC 56800E 60MHz 128KB Flash | NXP

MC56F8345MFGE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8347VVFE MC56F8345MFGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core Architecture 56800E 16-bit Digital Signal Controller —
Core Frequency (Max) 60 MHz —
Program Memory Type FLASH Flash
Program Memory Size 128 KB (64K x 16) 128KB (64K x 16) Flash
RAM Size 12 KB (6K x 16) [DATA_NEEDED: on-chip RAM size]
Number of I/O 76 —
Hộp / Vỏ 160-MAPBGA (15x15 mm) —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: exact VDD range] [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Oscillator Type External —
ADC 12-bit integrated —
Communication Interfaces SSI, SPI, dual SCI (UART) —
PWM Outputs Yes (motor-control peripherals) —
Timers Quad Timer module —
Debug Interface JTAG / OnCE —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Pitch [DATA_NEEDED: BGA ball pitch] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temp grade range] —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant (per NXP product page)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Packaging Tray —
Core Processor — 56800E (16-bit DSC)
Core Size — 16-bit
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Product Series — 56F8xxx (56800E)
ADC Resolution — 12 bit
Package Type — 128-LQFP (14 x 20 mm)
Number of Terminals — 128
Terminal Form — Gull Wing
Package Code — LFQFP
Temperature Grade — Automotive
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá