MC56F8355MFGE vs MC56F8037MLHR So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8355MFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8037MLHR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8355MFGE MC56F8355MFGE - 16-bit 60MHz DSC 256KB Flash | NXP

MC56F8355MFGE - 16-bit 60MHz DSC 256KB Flash | NXP

MC56F8355MFGE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8037MLHR MC56F8037MLHR - 32KB Flash 56800E DSC, LFQFP-64 | NXP

MC56F8037MLHR - 32KB Flash 56800E DSC, LFQFP-64 | NXP

MC56F8037MLHR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8355MFGE MC56F8037MLHR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core 56800E —
Core Architecture 16-bit 56800E 16-bit DSC
Tần số xung maksimum 60 MHz 32 MHz
Program Memory Size 256 KB (128K x 16) Flash —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Supply Voltage Range 2.25 V to 3.6 V —
ADC Resolution 12 bit —
Number of ADC Converters 2 (dual) —
Number of I/Os 49 I/O —
Communication Interfaces CAN, SCI, SPI SCI (UART), SPI, I2C
Hộp 128-LQFP (14x20 mm) LFQFP-64 (10x10 mm, 0.5 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Product Type Digital Signal Controller (DSC) —
Family 56F8xxx / 56800E DSC family —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) —
Performance — 32 MIPS
Program Flash Memory — 32 KB
Unified Data/Program Flash — 4 KB
RAM — 2.5 KB
ADC — 12-bit, 16 channels, 2.5 us conversion
PWM Modules — 2 x 6-channel (3 complementary pairs each)
Timers — Quad Timer, 4 x 16-bit
GPIOs — 53 (approximate, [DATA_NEEDED: exact GPIO count])
Operating Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Operating Temperature (Automotive grade) — -40 C to +125 C
Temperature Grade — Automotive
Lead-Free / RoHS — Yes / Compliant
Internal Relaxation Oscillator — Yes (8 MHz, programmable)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá