MC56F8355VFGE vs MC56F8356VFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8355VFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8356VFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8355VFGE MC56F8355VFGE - 16-Bit 60MHz DSC 256KB Flash LQFP-128 | NXP

MC56F8355VFGE - 16-Bit 60MHz DSC 256KB Flash LQFP-128 | NXP

MC56F8355VFGE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8356VFVE MC56F8356VFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP

MC56F8356VFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP

MC56F8356VFVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8355VFGE MC56F8356VFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor 56800E —
Core Size 16-Bit 16-bit
Core Architecture DSC (Digital Signal Controller) 56800E (16-bit DSC)
Maximum Clock Speed 60 MHz —
Program Memory Size 256 KB (128K x 16) —
Program Memory Type FLASH —
Number of I/O Pins 49 —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI CAN, SCI, SPI, I2C, GPIO
Peripherals POR, PWM, Temperature Sensor, WDT PWM, 12-bit ADC, Quad Decoder, Timers
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Hộp 128-LQFP (14x20 mm) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C -40C to +105C (industrial)
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Series 56F8xxx —
Instruction Set CISC —
Lead-Free Yes Yes
Operating Frequency — 60 MHz
Instruction Throughput — 60 MIPS
Program Flash — 256 KB (128K x 16)
Data/Program RAM — 8 KB (4K x 16)
Supply Voltage (Core) — 2.5 V
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá