MC56F8356MFVE vs MC56F8357VVFE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8356MFVE bằng NXP Semiconductors và MC56F8357VVFE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8356MFVE MC56F8356MFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash | NXP

MC56F8356MFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash | NXP

MC56F8356MFVE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC56F8357VVFE MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8356MFVE MC56F8357VVFE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Processor 56800E 56800E (16-bit DSC)
Core Size 16-bit 16-Bit
Tần số xung maksimum 60 MHz —
Program Memory Size 256KB (128K x 16) Flash —
Điện áp cung cấp 2.5V / 3.3V [DATA_NEEDED: supply voltage range]
Architecture CISC (56800E core-based DSC) —
Product Family 56F8xxx (56800E core DSC family) 56800E 56F8xxx Digital Signal Controllers
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 144 —
Packaging Tray Tray
Product Status End of Life (EOL) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
SRAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size] —
Maximum Clock Speed — 60 MHz
Program Flash Memory — 256KB (128K x 16)
RAM Size — 10K x 16
Number of I/O — 76
Oscillator Type — External
Hộp / Vỏ — 160-MAPBGA (15x15)
Peripherals — PWM, ADC, serial interfaces [DATA_NEEDED: full peripheral list]
Program Memory Type — FLASH

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá