MC56F8356VFVE vs MC56F8346VFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8356VFVE bằng NXP Semiconductors và MC56F8346VFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8356VFVE MC56F8356VFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP

MC56F8356VFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP

MC56F8356VFVE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8346VFVE MC56F8346VFVE - 16-Bit 60MHz 128KB Flash DSC | NXP LQFP-144

MC56F8346VFVE - 16-Bit 60MHz 128KB Flash DSC | NXP LQFP-144

MC56F8346VFVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8356VFVE MC56F8346VFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 56800E (16-bit DSC) Harvard, dual-issue DSP + MCU
Core Size 16-bit —
Operating Frequency 60 MHz —
Instruction Throughput 60 MIPS —
Program Flash 256 KB (128K x 16) —
Data/Program RAM 8 KB (4K x 16) —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) 144-LQFP (20 x 20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (Core) 2.5 V —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40 C to +105 C (industrial)
Connectivity CAN, SCI, SPI, I2C, GPIO —
Peripherals PWM, 12-bit ADC, Quad Decoder, Timers —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Packaging Tray —
Core — 56800E (16-bit hybrid DSC core)
Maximum Core Frequency — 60 MHz
Program Memory (Flash) — 128 KB (64K x 16)
Data Memory (RAM) — [DATA_NEEDED: RAM size]
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Supply Voltage (VDD) — 3.0 V to 3.6 V
ADC — [DATA_NEEDED: ADC resolution and count]
PWM Modules — [DATA_NEEDED: FlexPWM channel count]
Communication Interfaces — SCI, SPI, CAN, I2C
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count for LQFP-144]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá