MC56F8356VFVE vs MC56F8347VPY60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8356VFVE bằng NXP Semiconductors và MC56F8347VPY60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8356VFVE MC56F8356VFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP

MC56F8356VFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash, 144-LQFP | NXP

MC56F8356VFVE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8356VFVE MC56F8347VPY60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Architecture 56800E (16-bit DSC) 56800E (Harvard, 16-bit DSC)
Core Size 16-bit —
Operating Frequency 60 MHz —
Instruction Throughput 60 MIPS —
Program Flash 256 KB (128K x 16) 128 KB
Data/Program RAM 8 KB (4K x 16) —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm) LQFP-160 (LFQFP) 24x24 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supply Voltage (Core) 2.5 V —
Supply Voltage (I/O) 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) -40C to +105C (Industrial)
Connectivity CAN, SCI, SPI, I2C, GPIO —
Peripherals PWM, 12-bit ADC, Quad Decoder, Timers —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Packaging Tray —
Maximum CPU Frequency — 60 MHz (60 MIPS)
Unified RAM — 8 KB
ADC — Dual 12-bit, 1.5 us conversion (simultaneous sampling)
PWM Channels — 6 channels with programmable dead-time
Quadrature Decoder — Yes (1 module)
DMA Controller — 4 channels
Serial Interfaces — SCI, SPI, I2C
External Memory Interface — Yes
GPIO — 76 (max)
Operating Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Terminal Form — GULL WING

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá