MC56F8357VPYE vs MC56F8347MPYE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8357VPYE bằng NXP Semiconductors và MC56F8347MPYE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8357VPYE MC56F8357VPYE - 16-bit 56800E DSC, 256KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8357VPYE - 16-bit 56800E DSC, 256KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8357VPYE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8347MPYE MC56F8347MPYE - 16-Bit DSC 60MHz 128KB Flash 160-LQFP | NXP

MC56F8347MPYE - 16-Bit DSC 60MHz 128KB Flash 160-LQFP | NXP

MC56F8347MPYE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8357VPYE MC56F8347MPYE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $16,41
Core 56800E (16-bit DSC) 56800E (16-bit DSC)
Program Memory Size 256 KB (128K x 16) Flash —
RAM Size 10K x 16 —
Maximum CPU Clock 60 MHz —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit —
Operating Voltage (Vcc/Vdd) 2.25 V to 3.6 V (3.3 V typical) —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C (industrial) —
ADC 16-channel x 12-bit Dual 12-bit SAR (per series datasheet)
Number of I/O Pins 76 —
Communication Interfaces CAN, SCI x2, SPI x2 CAN, SPI, I2C, UART (per series datasheet)
Hộp 160-pin LQFP (24 x 24 mm, LFQFP) 160-LQFP (24 x 24 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Oscillator Type External —
Data Converters A/D 16x12b —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: confirm from latest NXP product page] [DATA_NEEDED: RoHS status not in provided data]
Core Architecture — Freescale 56800E Harvard
Maximum CPU Frequency — 60 MHz
Program Flash — 128 KB (64K x 16)
Data Flash / EEPROM — [DATA_NEEDED: Data Flash size]
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Supply Voltage (Core) — 3.3 V (typ)
I/O Voltage — 5 V tolerant (per datasheet)
PWM Modules — eFlexPWM with fault inputs (per series datasheet)
Quadrature Decoder — Yes (encoder interface)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial, per part suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá