MC56F8357VVFE vs DSP56F807VF80E So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8357VVFE bằng NXP Semiconductors và DSP56F807VF80E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8357VVFE MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
DSP56F807VF80E DSP56F807VF80E - 16-bit 56800 DSC 80MHz 160-MAPBGA | NXP

DSP56F807VF80E - 16-bit 56800 DSC 80MHz 160-MAPBGA | NXP

DSP56F807VF80E ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8357VVFE DSP56F807VF80E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP DSP
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $24,61
Core Processor 56800E (16-bit DSC) —
Core Size 16-Bit —
Maximum Clock Speed 60 MHz —
Program Flash Memory 256KB (128K x 16) 120KB (60K x 16-bit)
RAM Size 10K x 16 —
Number of I/O 76 —
Oscillator Type External —
Hộp / Vỏ 160-MAPBGA (15x15) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Product Family 56800E 56F8xxx Digital Signal Controllers 56800 / 56F8xx Digital Signal Controllers
Peripherals PWM, ADC, serial interfaces [DATA_NEEDED: full peripheral list] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 3.3 V
Program Memory Type FLASH —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
Core — 56800
Core Architecture — 16-bit Harvard-style DSC (DSP + MCU)
Tần số xung maksimum — 80 MHz
External Memory Expansion — Up to 64K x 16-bit words (128KB) each program and data
Hộp — 160-MAPBGA (15 x 15 mm)
Application Targeting — Servo and motor control, power inverter and converter
Trạng thái vòng đời — End of Life (per NXP product page)
Unit Price (qty 1, LCSC) — 32.6123 USD as of 2026-10-10
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
PWM Channels — [DATA_NEEDED: PWM channel count]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá