MC56F8357VVFE vs MC56F84587VLL So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8357VVFE bằng NXP Semiconductors và MC56F84587VLL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8357VVFE MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE - 16-bit DSC 60MHz 256KB Flash | NXP

MC56F8357VVFE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F84587VLL MC56F84587VLL - 32-bit DSC, 256KB Flash, 80MHz | NXP Semiconductors

MC56F84587VLL - 32-bit DSC, 256KB Flash, 80MHz | NXP Semiconductors

MC56F84587VLL ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8357VVFE MC56F84587VLL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục DSP Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor 56800E (16-bit DSC) —
Core Size 16-Bit —
Maximum Clock Speed 60 MHz —
Program Flash Memory 256KB (128K x 16) —
RAM Size 10K x 16 [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of I/O 76 —
Oscillator Type External —
Hộp / Vỏ 160-MAPBGA (15x15) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Product Family 56800E 56F8xxx Digital Signal Controllers —
Peripherals PWM, ADC, serial interfaces [DATA_NEEDED: full peripheral list] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] 3.3 V
Program Memory Type FLASH —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Core Architecture — 56800EX (32-bit DSP/MCU hybrid)
CPU Maximum Frequency — 80 MHz
Program Memory (Flash) — 256 KB
Package Type — LQFP-100
Số chân — 100
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Data EEPROM — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of ADC Channels — [DATA_NEEDED: ADC channel count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Number of PWM Channels — [DATA_NEEDED: PWM channel count]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: communication interface list (UART/SPI/I2C/CAN)]
Lead-Free — Yes
Temperature Grade — Industrial
Terminal Form — Gull Wing

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá