MC56F8365MFGE vs MC56F8347VPY60 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8365MFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8347VPY60 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8365MFGE MC56F8365MFGE - 60MHz 56800E DSC, 512KB Flash | NXP

MC56F8365MFGE - 60MHz 56800E DSC, 512KB Flash | NXP

MC56F8365MFGE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8365MFGE MC56F8347VPY60
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core 56800E (16-bit DSC core) —
Maximum CPU Frequency 60 MHz 60 MHz (60 MIPS)
Program Memory (Flash) 512 KB (256K x 16) —
RAM 18 KB —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
ADC Dual 12-bit ADC Dual 12-bit, 1.5 us conversion (simultaneous sampling)
Supply Voltage I/O 3.3 V —
Supply Voltage Core 2.5 V —
Hộp 128-LQFP (14x20 mm) LQFP-160 (LFQFP) 24x24 mm
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +105C (Industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Communication Peripherals SCI, SPI, I2C, CAN —
PWM Modules Yes (multi-channel, for motor control) —
AEC-Q100 Qualification Yes (per datasheet listing) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Architecture — 56800E (Harvard, 16-bit DSC)
Program Flash — 128 KB
Unified RAM — 8 KB
PWM Channels — 6 channels with programmable dead-time
Quadrature Decoder — Yes (1 module)
DMA Controller — 4 channels
Serial Interfaces — SCI, SPI, I2C
External Memory Interface — Yes
GPIO — 76 (max)
Operating Voltage — 3.0 V to 3.6 V
Terminal Form — GULL WING
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá