MC56F8365VFGE vs MC56F8355MFGE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8365VFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8355MFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8365VFGE MC56F8365VFGE - 16-bit DSC, 56800E Core, 512KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8365VFGE - 16-bit DSC, 56800E Core, 512KB Flash, 60MHz | NXP

MC56F8365VFGE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC56F8355MFGE MC56F8355MFGE - 16-bit 60MHz DSC 256KB Flash | NXP

MC56F8355MFGE - 16-bit 60MHz DSC 256KB Flash | NXP

MC56F8355MFGE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8365VFGE MC56F8355MFGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Architecture 56800E (Harvard, 16-bit DSC) 16-bit
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit 16 bit
Program Memory (Flash) 512 KB (256K x 16) —
RAM 32 KB —
Maximum CPU Clock 60 MHz —
ADC Dual 12-bit, up to 8 channels each [DATA_NEEDED: total ADC channel count] —
PWM Modules Up to 6 PWM with 12 outputs [DATA_NEEDED: exact PWM count] —
CAN 1 x CAN 2.0 A/B —
SCI (UART) 2 x SCI —
SPI 1 x SPI —
I2C 1 x I2C —
GPIO [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Hộp 128-LQFP (14x20 mm) 128-LQFP (14x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40 C to +125 C
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant (per distributor listings)
Core — 56800E
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Program Memory Size — 256 KB (128K x 16) Flash
Supply Voltage Range — 2.25 V to 3.6 V
ADC Resolution — 12 bit
Number of ADC Converters — 2 (dual)
Number of I/Os — 49 I/O
Communication Interfaces — CAN, SCI, SPI
Product Type — Digital Signal Controller (DSC)
Family — 56F8xxx / 56800E DSC family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá