MC56F8366MFVE vs MC56F8356MFVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8366MFVE bằng NXP Semiconductors và MC56F8356MFVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8366MFVE MC56F8366MFVE - 16-Bit DSC, 512KB Flash, 60MHz 56800E | NXP

MC56F8366MFVE - 16-Bit DSC, 512KB Flash, 60MHz 56800E | NXP

MC56F8366MFVE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8356MFVE MC56F8356MFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash | NXP

MC56F8356MFVE - 16-bit 60MHz DSC, 256KB Flash | NXP

MC56F8356MFVE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8366MFVE MC56F8356MFVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core 56800E (16-bit) —
Core Architecture Harvard / CISC with DSP extensions (56800E family) —
Maximum Core Frequency 60 MHz —
Program Memory Type Flash —
Program Memory Size 512 KB (256K x 16) 256KB (128K x 16) Flash
RAM Size 36 KB (18K x 16) —
Number of I/O 62 —
Oscillator Type External —
Connectivity CANbus, EBI/EMI, SCI, SPI —
Peripherals POR, PWM, Temperature Sensor, WDT —
Hộp 144-LQFP (20x20 mm, 1.4 mm pitch) 144-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Lead Shape Gull Wing —
Packaging (factory) Tray —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: Supply voltage range] 2.5V / 3.3V
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trạng thái RoHS Compliant (per NXP product page) [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core Processor — 56800E
Core Size — 16-bit
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Architecture — CISC (56800E core-based DSC)
Product Family — 56F8xxx (56800E core DSC family)
Số chân — 144
Packaging — Tray
Product Status — End of Life (EOL)
SRAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá