MC56F8367MPYE vs MC56F8347MPYE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F8367MPYE bằng NXP Semiconductors và MC56F8347MPYE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F8367MPYE MC56F8367MPYE - 16-bit 60MHz DSC 512KB Flash LQFP-160 | NXP

MC56F8367MPYE - 16-bit 60MHz DSC 512KB Flash LQFP-160 | NXP

MC56F8367MPYE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8347MPYE MC56F8347MPYE - 16-Bit DSC 60MHz 128KB Flash 160-LQFP | NXP

MC56F8347MPYE - 16-Bit DSC 60MHz 128KB Flash 160-LQFP | NXP

MC56F8347MPYE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F8367MPYE MC56F8347MPYE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $16,41
Core 56800E (16-bit DSC) 56800E (16-bit DSC)
Core Architecture Hybrid DSP/MCU, Harvard bus Freescale 56800E Harvard
Maximum Core Frequency 60 MHz —
Program Memory 512 KB (256K x 16) Flash —
Data Memory [DATA_NEEDED: RAM size in KB] —
Operating Voltage 3.3 V (typical) —
ADC Dual 12-bit ADC Dual 12-bit SAR (per series datasheet)
PWM Modules Yes, with ADC synchronization eFlexPWM with fault inputs (per series datasheet)
Quadrature Decoder On 56F8167 variant (2 channels) Yes (encoder interface)
Communication CAN 2.0, SCI, SPI, I2C —
Debug Interface JTAG / OnCE —
Hộp 160-LQFP (24x24 mm) 160-LQFP (24 x 24 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status not in provided data]
Maximum CPU Frequency — 60 MHz
Program Flash — 128 KB (64K x 16)
Data Flash / EEPROM — [DATA_NEEDED: Data Flash size]
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Supply Voltage (Core) — 3.3 V (typ)
I/O Voltage — 5 V tolerant (per datasheet)
Communication Interfaces — CAN, SPI, I2C, UART (per series datasheet)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C (industrial, per part suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá