MC56F84585VLK vs MC56F8037VLHR So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F84585VLK bằng NXP Semiconductors và MC56F8037VLHR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F84585VLK MC56F84585VLK - 32-bit 80MHz DSC, 256KB Flash, 80-LQFP | NXP

MC56F84585VLK - 32-bit 80MHz DSC, 256KB Flash, 80-LQFP | NXP

MC56F84585VLK ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F8037VLHR MC56F8037VLHR - 16-bit 56800E DSC, 64KB Flash, 32MHz | NXP

MC56F8037VLHR - 16-bit 56800E DSC, 64KB Flash, 32MHz | NXP

MC56F8037VLHR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F84585VLK MC56F8037VLHR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 56800EX (32-bit DSP/MCU hybrid) 56800E (dual Harvard, 3 execution units)
Core Family 56800EX 56F8xxx —
Maximum CPU Clock 80 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 64-pin LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 80 —
Program Memory Type FLASH —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD min/max V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temperature range] —
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size KB] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC bits / channels] —
PWM Resolution [DATA_NEEDED: PWM channels and resolution] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: SCI / SPI / I2C / CAN counts] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Bit Width — 16-bit
Tần số xung maksimum — 32 MHz
Program Flash — 64 KB (32K x 16)
Data / Parameter RAM — 32 KB (unified)
Điện áp cung cấp — 3.0 V to 3.6 V
ADC — 12-bit, up to 8 channels
PWM Modules — Dual 6-channel high-speed PWM
Communication Peripherals — QSPI, 2x SCI/UART, I2C, CAN 2.0
Timers — 3x 16-bit timers
Watchdog — COP (Computer Operating Properly)
Oscillator — Internal relaxation oscillator with PLL
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (industrial) / -40C to +125C (extended)
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá