MC56F84585VLK vs MC56F82733VLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F84585VLK bằng NXP Semiconductors và MC56F82733VLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F84585VLK MC56F84585VLK - 32-bit 80MHz DSC, 256KB Flash, 80-LQFP | NXP

MC56F84585VLK - 32-bit 80MHz DSC, 256KB Flash, 80-LQFP | NXP

MC56F84585VLK ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F82733VLC MC56F82733VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 48KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82733VLC - 32-bit DSC, 100MHz, 48KB Flash, LQFP-32 | NXP

MC56F82733VLC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F84585VLK MC56F82733VLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 56800EX (32-bit DSP/MCU hybrid) Harvard-style, 56800EX DSP/MCU hybrid
Core Family 56800EX 56F8xxx —
Maximum CPU Clock 80 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) —
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 80 32
Program Memory Type FLASH —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD min/max V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temperature range] [DATA_NEEDED: temperature grade]
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size KB] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC bits / channels] —
PWM Resolution [DATA_NEEDED: PWM channels and resolution] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: SCI / SPI / I2C / CAN counts] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (Pb-free)
Lead-Free Yes —
Core — 56800EX (32-bit DSC)
Maximum CPU Frequency — 100 MHz
Program Flash — 48 KB
Flash Organization — 48 KB (24K x 16)
RAM (typical) — [DATA_NEEDED: RAM size in KB]
Điện áp cung cấp — 3.3 V typical (5 V-tolerant I/O)
I/O Tolerance — 5 V TTL-compatible (RESET is 3.3 V only)
Automotive Qualification — AEC-Q100 (per datasheets.com listing)
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Process Technology — High-density low-power CMOS
REACH Status — REACH Unaffected
ECCN — 3A991A2
HTSUS — 8542.31.0001

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá