MC56F84585VLK vs MC56F84786VLK So sánh

So sánh chi tiết song song của MC56F84585VLK bằng NXP Semiconductors và MC56F84786VLK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC56F84585VLK MC56F84585VLK - 32-bit 80MHz DSC, 256KB Flash, 80-LQFP | NXP

MC56F84585VLK - 32-bit 80MHz DSC, 256KB Flash, 80-LQFP | NXP

MC56F84585VLK ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC56F84786VLK MC56F84786VLK - 32-bit DSC, 256KB Flash, 100MHz | NXP | Motor Control

MC56F84786VLK - 32-bit DSC, 256KB Flash, 100MHz | NXP | Motor Control

MC56F84786VLK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC56F84585VLK MC56F84786VLK
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture 56800EX (32-bit DSP/MCU hybrid) 56800EX 32-bit DSC
Core Family 56800EX 56F8xxx —
Maximum CPU Clock 80 MHz —
Program Memory (Flash) 256 KB (256K x 8) 256 KB (256K x 8)
Hộp 80-LQFP (12x12 mm) 80-LQFP (12x12 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 80 —
Program Memory Type FLASH —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: VDD min/max V] 3.0 V to 3.6 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: industrial temperature range] -40C to +105C (industrial)
RAM Size [DATA_NEEDED: SRAM size KB] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC bits / channels] —
PWM Resolution [DATA_NEEDED: PWM channels and resolution] —
Communication Interfaces [DATA_NEEDED: SCI / SPI / I2C / CAN counts] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Core Frequency — 100 MHz (100 MIPS)
ADC — 12-bit, multiple channels
PWM Channels — Up to 24 (with input capture)
DMA Controller — Yes
Communication Peripherals — CAN, SPI, UART, I2C
On-chip Regulator — 3.3 V LDO
CRC Generator — Yes
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá