MC68030CRC33C vs MC68EC040RC25A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68030CRC33C bằng NXP Semiconductors và MC68EC040RC25A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68030CRC33C - 33MHz 32-Bit MPU, 128-PGA | Motorola/NXP
MC68030CRC33C ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68030CRC33C | MC68EC040RC25A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Processor Type | M680x0 32-Bit Microprocessor | 32-Bit MPU, M680x0 family |
| Core | M68000 Family (MC68030) | — |
| Architecture | CISC, 32-bit internal / 32-bit external data bus | — |
| Operating Frequency | 33 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (HCMOS) | 5 V |
| On-chip Instruction Cache | 4 KB | — |
| On-chip Data Cache | 4 KB | — |
| Memory Management Unit (MMU) | Yes, on-chip | — |
| Bus Controller | Enhanced (burst-mode capable) | — |
| Hộp | 128-PGA (CPGA128), 34.55 x 34.55 mm | 179-Pin PGA (47.24 x 47.24 mm), ceramic |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole, Pin Grid Array (ceramic) | Through-hole (PGA socket) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +85C (commercial) | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: industrial/extended grade data] |
| Packaging | Tray | Tray |
| Lead Free Status | Contains lead (ceramic PGA) | Contains Lead |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status - ceramic PGA part typically non-RoHS] | Non-Compliant |
| Processor Core | — | 68040 (EC - no FPU) |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-Bit |
| Address Bus Width | — | 32-Bit (4 GB linear) |
| Tần số xung maksimum | — | 25 MHz |
| Instruction Cache | — | 4 KB |
| Data Cache | — | 4 KB |
| Floating Point Unit | — | Not integrated (external MC68882 required) |
| Process Technology | — | HCMOS |