MC68302EH16C vs MC68302EH20C So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68302EH16C bằng NXP Semiconductors và MC68302EH20C bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68302EH16C MC68302EH16C - 16MHz M683xx Multi-Protocol Com Proc | NXP

MC68302EH16C - 16MHz M683xx Multi-Protocol Com Proc | NXP

MC68302EH16C ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC68302EH20C MC68302EH20C - 20MHz M683xx 8/16-Bit MPU | NXP | 132-PQFP

MC68302EH20C - 20MHz M683xx 8/16-Bit MPU | NXP | 132-PQFP

MC68302EH20C ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68302EH16C MC68302EH20C
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core M68000 (M683xx series, 1 core) M68000 (8/16-bit external data bus)
Bề rộng đường dữ liệu 8/16-bit (with dynamic bus sizing) 8/16-bit
Instruction Set M68000 32-bit ISA M68000 (56 base instructions + extensions)
Tần số xung maksimum 16 MHz (16.67 MHz) 20 MHz
Performance 1.1 MIPS at 16 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 4.75 V to 5.25 V (core) / 3.0 V to 3.6 V tolerant I/O —
On-chip Peripherals 3x SCC (HDLC/UART/BISYNC), 2x SMC, 2-ch DMA, 2K SysInt, interrupt controller 3 SCC, IDMA, Chip-Select, Timers, Watchdog, Parallel I/O
Internal RAM 1152 bytes dual-port —
DMA Channels 2 —
Serial Communication Controllers 3 (full HDLC/SDLC/UART) —
Serial Management Controllers 2 —
Interrupt Levels 7 priority levels, nested interrupt support —
Hộp 132-PQFP (46 x 46 mm) 132-PQFP (24.13 x 24.13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Family MC68302 Multi-Protocol Communications Processor M68000 / M683xx
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Number of Cores — 1
Address Bus Width — 24-bit
Speed Grade Suffix — EH20 (20 MHz, high-speed)
Package Suffix — C (PQFP plastic)
Số chân — 132
Điện áp cung cấp — 5 V nominal
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá