MC68331CEH25 vs MC68332ACEH25 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68331CEH25 bằng NXP Semiconductors và MC68332ACEH25 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68331CEH25 - 25MHz CPU32 M68300 Microcontroller PQFP-132 | NXP
MC68331CEH25 ✗ Cuối đờiNXP Semiconductors
MC68332ACEH25 - 32-Bit 25MHz CPU32 MCU, 132-PQFP | NXP
MC68332ACEH25 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68331CEH25 | MC68332ACEH25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Lần mua cuối |
| Core | CPU32 (32-bit) | CPU32 (M68300 family, 32-bit) |
| Operating Frequency | 25 MHz | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | ROMless (external memory required) |
| On-Chip RAM | [DATA_NEEDED: RAM size in bytes] | — |
| Hộp | 132-pin PQFP (24.13 mm x 24.13 mm) | 132-PQFP (24.13 x 24.13 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: Vcc/Vdd range] | 5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: industrial/commercial range] | -40C to +85C (automotive) |
| Integrated Modules | SIM (System Integration Module), GPT (General Purpose Timer), QSM (Queued Serial Module) | — |
| Internal Bus | IMB (Intermodule Bus) | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Peripherals | GPT (capture/compare/PWM), QSM (SCI + SPI) | — |
| Chip-Select Lines | Provided by SIM (count [DATA_NEEDED]) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Non-compliant (legacy part) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] | — |
| Family | M68300 modular microcontroller family | — |
| Lifecycle | End of Life (per NXP product page) | — |
| Processor Series | — | M683xx (CPU32) |
| Tần số xung maksimum | — | 25 MHz |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| On-chip SRAM | — | 2 KB |
| Peripheral Modules | — | CPU32, SIM, TPU, QSM (via IMB) |
| Timers / TPU Channels | — | 16 channels (TPU) |
| Serial Interfaces | — | QSM (queued SPI + SCI/UART) |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| Automotive Grade | — | Yes (AEC-Q100 qualified family) |