MC68332ACFC20 vs MC68332ACEH25 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68332ACFC20 bằng NXP Semiconductors và MC68332ACEH25 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68332ACEH25 - 32-Bit 25MHz CPU32 MCU, 132-PQFP | NXP
MC68332ACEH25 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68332ACFC20 | MC68332ACEH25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Motorola/Freescale) | — |
| Product Family | M68300 / M68332 | — |
| Core Architecture | CPU32 (32-bit CISC, M68k-compatible) | — |
| CPU Core | CPU32 | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | 25 MHz |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | ROMless (external memory required) |
| Data RAM Size | 2K x 8 | — |
| Package Type | 132-pin PQFP (Plastic Quad Flat Pack) | — |
| Package Dimensions | 24.13 x 24.13 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | -40C to +85C (automotive) |
| Supply Voltage Range | [DATA_NEEDED: VCC range] | — |
| Bus Width | 32-bit internal / 16/8-bit external | — |
| On-chip Peripherals | SIM (System Integration Module), TPU (Time Processing Unit), QSM (Queued Serial Module) | — |
| Inter-Module Bus | Yes (IMB) | — |
| Communication Interfaces | SPI, SCI (via QSM) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | Non-compliant (legacy part) |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| AEC-Q100 Qualification | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 status] | — |
| Core | — | CPU32 (M68300 family, 32-bit) |
| Processor Series | — | M683xx (CPU32) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32 bit |
| On-chip SRAM | — | 2 KB |
| Điện áp cung cấp | — | 5 V |
| Hộp | — | 132-PQFP (24.13 x 24.13 mm) |
| Peripheral Modules | — | CPU32, SIM, TPU, QSM (via IMB) |
| Timers / TPU Channels | — | 16 channels (TPU) |
| Serial Interfaces | — | QSM (queued SPI + SCI/UART) |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O pin count] |
| Automotive Grade | — | Yes (AEC-Q100 qualified family) |