MC68332GCAG25 vs MC68332AMEH16 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68332GCAG25 bằng NXP Semiconductors và MC68332AMEH16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68332GCAG25 - 32-Bit CPU32 MCU 25MHz TPU QSM | NXP
MC68332GCAG25 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC68332AMEH16 - 16MHz 32-Bit ROMless MCU | NXP | Industrial
MC68332AMEH16 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68332GCAG25 | MC68332AMEH16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core | CPU32 (M68300 family) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Tần số xung maksimum | 25 MHz | — |
| On-Chip RAM | 2 KB | — |
| Program Memory Type | ROMless (external memory required) | — |
| Co-Processors | TPU (Time Processing Unit), QSM (Queued Serial Module) | — |
| Peripheral Modules | SIM, TPU, QSM via IMB bus | TPU and QSM |
| Số lượng chân | 144 | — |
| Hộp | LQFP-144 (20x20 mm) | 132-pin PQFP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (Gull Wing) | Surface mount |
| Terminal Form | GULL WING | Gull wing |
| Package Code (per JEDEC) | LFQFP | — |
| Height | 1.4 mm | — |
| Temperature Grade | INDUSTRIAL | Automotive |
| Series | MC68332 | — |
| Architecture Family | M68300 / ColdFire predecessor | — |
| Product Type | — | 32-bit microcontroller |
| Processor Core | — | CPU32 |
| Operating Frequency | — | 16 MHz |
| Program Memory | — | ROMless |
| Internal RAM | — | 2 KB |
| Architecture | — | MC683xx ColdFire family |
| System Module | — | SIM |
| Bus Architecture | — | Intermodule bus |
| Package Code | — | BQFP |
| Package Body Size | — | 24.13 mm x 24.13 mm |
| Core Count | — | 1 |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | [DATA_NEEDED: input voltage range] |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| External Memory Interfaces | — | [DATA_NEEDED: external memory interfaces] |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |
| AEC-Q100 Status | — | [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status] |