MC68332GCEH16 vs MC68332AVEH16 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68332GCEH16 bằng NXP Semiconductors và MC68332AVEH16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68332GCEH16 - 32-Bit CPU32 MCU 16MHz ROMless 132-PQFP | NXP
MC68332GCEH16 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68332GCEH16 | MC68332AVEH16 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | NRND |
| Core | CPU32 (M683xx 32-bit) | CPU32 (M683xx family) |
| Bit Width | 32-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 16 MHz | — |
| Program Memory Size | ROMless | ROMless (0 KB internal) |
| RAM Size | 2 KB (2K x 8) | — |
| Number of I/O | 15 | — |
| Hộp | 132-BQFP (132-PQFP bumpered, 24.13 x 24.13 mm) | 132-pin PQFP (EH suffix), 24.13 x 24.13 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40C to +105C (industrial) |
| On-chip Peripherals | TPU (Time Processing Unit), QSM (Queued Serial Module), SIM (System Integration Module) | — |
| Interconnect | Intermodule Bus (IMB) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V (typical) | 5 V |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance from official datasheet] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] |
| Trạng thái vòng đời | End-of-Life (Last Time Buy per NXP product page) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Data RAM Size | — | 2 KB on-chip SRAM |
| Peripherals | — | TPU (Time Processing Unit), QSM (QSPI + SCI) |
| Number of I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: I/O count from datasheet] |
| Inter-Module Bus | — | IMB (standard M683xx peripheral bus) |
| A/D Converter | — | None (external QADC required) |
| Series | — | MC68332 (M683xx modular MCU family) |