MC68340CAG25E vs MC68340CAB25E So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68340CAG25E bằng NXP Semiconductors và MC68340CAB25E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68340CAB25E MC68340CAB25E - 32-Bit CPU32 MPU 25MHz DMA Timer | NXP/Freescale

MC68340CAB25E - 32-Bit CPU32 MPU 25MHz DMA Timer | NXP/Freescale

MC68340CAB25E Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68340CAG25E MC68340CAB25E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Processor Type M683xx 32-Bit MPU (CPU32) —
Core Processor CPU32 (M68000-compatible, enhanced) CPU32 (M68000 family)
Core Architecture M68000 (CISC) M68000-compatible 32-bit CISC
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit internal / 16-bit external —
Clock Speed (Max) 25 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V —
On-Chip DMA Yes (2 channels) —
On-Chip Timer Yes (4-channel, 16-bit) —
On-Chip Serial Yes (QSM: UART + SPI) —
Hộp / Vỏ 144-LQFP (20 x 20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount / Socket
Packaging Tray —
Lead Free Status Lead Free (per DigiKey listing) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: explicit range] -40C to +85C typical industrial
Bus Width — 32-bit (16-bit mode optional)
Speed (Clock Frequency) — 25 MHz
DMA Channels — 2 x 32-bit
Timers — 2 x 16-bit (T1, T2)
Serial Communication — SCP + QSPI
Chip Selects — 8 (programmable wait states)
Memory Controller — DRAM refresh + chip-select logic
Hộp — 144-CQFP (28x28 mm, QFP-144)
Điện áp cung cấp — 5 V (Vcc) - [DATA_NEEDED: tolerance]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: not stated in verified data]
Process Technology — CMOS, fully static

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá