MC68360CAI25L vs MC68EN360CRC25L So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68360CAI25L bằng NXP Semiconductors và MC68EN360CRC25L bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68360CAI25L MC68360CAI25L - 25MHz QUICC 32-Bit MPU | 240-FQFP | NXP

MC68360CAI25L - 25MHz QUICC 32-Bit MPU | 240-FQFP | NXP

MC68360CAI25L ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC68EN360CRC25L MC68EN360CRC25L - 25MHz QUICC M683xx 32-Bit MPU | NXP

MC68EN360CRC25L - 25MHz QUICC M683xx 32-Bit MPU | NXP

MC68EN360CRC25L Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68360CAI25L MC68EN360CRC25L
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Obsolete
Core Architecture CPU32+ (M68000 family) —
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Address Bus Width 32-bit —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Supply Voltage Range 3.0 V to 3.6 V —
Series M683xx M683xx (QUICC)
Family QUICC (Quad Integrated Communication Controller) —
Serial Communication Controllers (SCC) 4 —
Serial Management Controllers (SMC) 2 —
DMA Channels 4 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0 C to +70 C (commercial, 'C' suffix) —
Package Type 240-FQFP (32x32 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through-Hole
Process Technology 0.57 um CMOS 0.57 um
Core Processor — CPU32+
Number of Cores / Bus Width — 1 Core, 32-Bit
Speed — 25 MHz
Điện áp cung cấp — 5 V
Co-Processors / DSP — Communications; CPM
RAM Controllers — DRAM
Graphics Acceleration — No
Ethernet — 10 Mbps (1 channel)
Display & Interface Controllers — [DATA_NEEDED: Display & Interface Controllers]
SATA — No
USB — [DATA_NEEDED: USB]
Hộp / Vỏ — 241-BEPGA
Packaging — Tray
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: Operating Temperature]
Lead Free Status — Contains Lead
Trạng thái RoHS — RoHS Compliant
Số chân — 241

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá