MC68360VR33L vs MC68302EH20C So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68360VR33L bằng NXP Semiconductors và MC68302EH20C bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68302EH20C MC68302EH20C - 20MHz M683xx 8/16-Bit MPU | NXP | 132-PQFP

MC68302EH20C - 20MHz M683xx 8/16-Bit MPU | NXP | 132-PQFP

MC68302EH20C ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68360VR33L MC68302EH20C
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core CPU32+ (M683xx) M68000 (8/16-bit external data bus)
Number of Cores 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 8/16-bit
Tần số xung maksimum 33 MHz 20 MHz
Điện áp cung cấp 5 V 5 V nominal
Instruction Cache 4 Kbytes —
Serial Communication Controllers (SCC) 4 (HDLC/UART/transparent/BISYNC) —
On-chip Communications Processor Module Yes (CPM, RISC) —
System Integration Module SIM40 —
Hộp 357-PBGA 25x25 mm 132-PQFP (24.13 x 24.13 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tray —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Series MC68360 QUICC —
Sub-series SIM 4SCC —
Family — M68000 / M683xx
Address Bus Width — 24-bit
Speed Grade Suffix — EH20 (20 MHz, high-speed)
Package Suffix — C (PQFP plastic)
Số chân — 132
On-chip Peripherals — 3 SCC, IDMA, Chip-Select, Timers, Watchdog, Parallel I/O
Instruction Set — M68000 (56 base instructions + extensions)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá