MC68360VR33L vs MC68360CAI25L So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68360VR33L bằng NXP Semiconductors và MC68360CAI25L bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68360CAI25L MC68360CAI25L - 25MHz QUICC 32-Bit MPU | 240-FQFP | NXP

MC68360CAI25L - 25MHz QUICC 32-Bit MPU | 240-FQFP | NXP

MC68360CAI25L ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68360VR33L MC68360CAI25L
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Cuối chu kỳ cuộc sống
Core CPU32+ (M683xx) —
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32-bit
Tần số xung maksimum 33 MHz 25 MHz
Điện áp cung cấp 5 V —
Instruction Cache 4 Kbytes —
Serial Communication Controllers (SCC) 4 (HDLC/UART/transparent/BISYNC) 4
On-chip Communications Processor Module Yes (CPM, RISC) —
System Integration Module SIM40 —
Hộp 357-PBGA 25x25 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature grade] —
Packaging Tray —
Lead-Free Status [DATA_NEEDED: lead-free status] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Series MC68360 QUICC M683xx
Sub-series SIM 4SCC —
Core Architecture — CPU32+ (M68000 family)
Core Count — 1
Address Bus Width — 32-bit
Supply Voltage Range — 3.0 V to 3.6 V
Family — QUICC (Quad Integrated Communication Controller)
Serial Management Controllers (SMC) — 2
DMA Channels — 4
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0 C to +70 C (commercial, 'C' suffix)
Package Type — 240-FQFP (32x32 mm)
Process Technology — 0.57 um CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá