MC68360ZQ25VL vs MC68360CAI25L So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68360ZQ25VL bằng NXP Semiconductors và MC68360CAI25L bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68360ZQ25VL | MC68360CAI25L |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | CPU32+ (M68000-family) | CPU32+ (M68000 family) |
| Core Count | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-Bit | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 25 MHz | 25 MHz |
| Process Technology | 0.57 um CMOS | 0.57 um CMOS |
| Serial Communication Controllers (SCC) | 4 | 4 |
| Serial Interface Module (SIM) | Yes (SPI/I2C-capable) | — |
| Timers | 8 x 16-bit | — |
| Hộp | 357-PBGA (25x25 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Terminal Form | Ball | — |
| Number of Terminals | 357 | — |
| Package Shape | Square | — |
| Temperature Grade | Commercial (LC suffix implies [DATA_NEEDED: explicit grade]) | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: nominal VDD] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: explicit operating temp range] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirmed status] | — |
| Address Bus Width | — | 32-bit |
| Supply Voltage Range | — | 3.0 V to 3.6 V |
| Series | — | M683xx |
| Family | — | QUICC (Quad Integrated Communication Controller) |
| Serial Management Controllers (SMC) | — | 2 |
| DMA Channels | — | 4 |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | 0 C to +70 C (commercial, 'C' suffix) |
| Package Type | — | 240-FQFP (32x32 mm) |