MC68360ZQ33L vs MC68EN360ZQ33L So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68360ZQ33L bằng NXP Semiconductors và MC68EN360ZQ33L bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68360ZQ33L MC68360ZQ33L - 33MHz QUICC 32-Bit Comm Controller | NXP

MC68360ZQ33L - 33MHz QUICC 32-Bit Comm Controller | NXP

MC68360ZQ33L ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC68EN360ZQ33L MC68EN360ZQ33L - 33MHz QUICC Ethernet MPU | NXP | BGA-357

MC68EN360ZQ33L - 33MHz QUICC Ethernet MPU | NXP | BGA-357

MC68EN360ZQ33L Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68360ZQ33L MC68EN360ZQ33L
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Processor Type M683xx 32-Bit M683xx CPU32+ 32-Bit
Core CPU32+ (32-bit) —
Number of Cores 1 1
Maximum Clock Speed 33 MHz —
Operating Voltage 5 V —
Serial Communication Controllers (SCC) 4 —
Hộp / Vỏ 357-BBGA / 357-PBGA (25x25 mm) 357-BBGA / 357-PBGA (25 x 25 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount (BGA)
Packaging Tray Tray
Lead Free Status Contains Lead Contains Lead
Trạng thái RoHS RoHS Non-Compliant RoHS Non-Compliant
Temperature Grade COMMERCIAL —
Terminal Form BALL —
Number of Terminals 357 —
Process Technology 0.57 um HCMOS —
Trạng thái vòng đời End of Life (Last-Time-Buy) —
Core Architecture — CPU32+ with MMU
Clock Speed — 33 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động — 5 V
Instruction Cache — 4 KB
Data Cache — 4 KB
Instruction Set — 68K / CPU32+
Integrated Communication Engine — QUICC (SCC x4, SMC x2)
Integrated Ethernet MAC — 10/100 Mbps Fast Ethernet
Serial Interfaces — SCC x4, SMC x2, I2C, SPI
DMA Channels — 16
Operating Temperature Grade — Commercial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá