MC68376BGVAB25 vs MC68334GEH16 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68376BGVAB25 bằng NXP Semiconductors và MC68334GEH16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68376BGVAB25 MC68376BGVAB25 - 32-bit CPU32 MCU 25MHz ROMless 160-QFP | NXP

MC68376BGVAB25 - 32-bit CPU32 MCU 25MHz ROMless 160-QFP | NXP

MC68376BGVAB25 ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68376BGVAB25 MC68334GEH16
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core CPU32 (32-bit, M68000-family) CPU32 (M68300 family)
Family M683xx —
Operating Frequency 25 MHz —
Program Memory ROMless (external memory required) ROMless (external memory required)
RAM Size 7.5K x 8 —
Number of I/O 18 —
Oscillator Type External —
Hộp / Vỏ 160-BQFP (28x28 mm, 0.65 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Peripherals Queued Serial Module, TPU, CANSAP, SIM —
Điện áp cung cấp 5 V nominal —
Trạng thái RoHS Non-compliant (legacy QFP) [DATA_NEEDED: lot-dependent; earlier PQFP runs often non-RoHS]
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C (industrial / automotive grade) —
Lead Free No (contains lead, SnPb ball finish) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED] [DATA_NEEDED]
Architecture — 32-bit CISC, 68000-derived
Maximum CPU Frequency — 16 MHz
On-chip RAM — 1 KB
Time Processing Unit (TPU) — Yes (on-chip)
System Integration Module (SIM) — Yes (on-chip, with chip-select logic and DRAM refresh)
External Data Bus — 16-bit
External Address Bus — 24-bit (16 MB linear)
Hộp — 132-pin PQFP (24.13 x 24.13 mm)
Điện áp cung cấp hoạt động — 5 V (typical, VCC range [DATA_NEEDED: full range])
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: industrial or automotive grade]
I/O Voltage — 5 V CMOS
Lead-Free — [DATA_NEEDED: lot-dependent]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá