MC68711E20MFNE2 vs MC68711E20CFNE2 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68711E20MFNE2 bằng NXP Semiconductors và MC68711E20CFNE2 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68711E20MFNE2 - 8-Bit HC11 MCU 20KB OTP 768B RAM | NXP
MC68711E20MFNE2 ObsoleteNXP Semiconductors
MC68711E20CFNE2 - 8-Bit 2MHz 20KB OTP HC11 MCU | NXP | 52-PLCC
MC68711E20CFNE2 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68711E20MFNE2 | MC68711E20CFNE2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | M68HC11 8-bit CPU | M68HC11 (CISC, 8-bit) |
| Program Memory Type | OTP EPROM | — |
| Program Memory Size | 20 KB (20K x 8) | 20 KB (20K x 8) OTP EPROM |
| RAM Size | 768 bytes | 768 bytes |
| Number of I/O Lines | 38 | — |
| Tần số xung maksimum | 4 MHz | 2 MHz |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Hộp | 52-LCC (J-Lead), 19.1 x 19.1 mm | 52-PLCC (19.1 x 19.1 mm) |
| Operating Voltage Range | 5 V nominal | — |
| ADC | On-chip 8-bit | 8-channel, 8-bit |
| Serial Interfaces | SCI (UART) + SPI | 1x SCI (async UART), 1x SPI |
| Timers | On-chip (16-bit free-running + capture/compare) | 16-bit timer + pulse accumulator + RTI |
| Technology | CMOS, fully static | — |
| Packaging | Tube | — |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (Not Longer Manufactured per NXP) | — |
| Family Series | 68HC11E family | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | Non-compliant (original EOL part - pre-RoHS era) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 8 bit |
| EEPROM Size | — | EPP (EPROM-based; 512 bytes per E-series data sheet) |
| I/O Pins | — | Up to 38 GPIO |
| Watchdog | — | COP (Computer Operating Properly) |
| Operating Voltage | — | 5 V (3 V low-voltage variants available in E-series) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40 °C to +85 °C (industrial) |
| Kiểu lắp đặt | — | Surface Mount (PLCC socket optional) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |