MC68882CRC25A vs MC68882CRC20A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68882CRC25A bằng Motorola và MC68882CRC20A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68882CRC20A - 32-bit Floating-Point Coprocessor, 20 MHz | NXP
MC68882CRC20A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68882CRC25A | MC68882CRC20A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Motorola | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Part Number | MC68882CRC25A | — |
| Manufacturer | Motorola Semiconductor Products | — |
| Product Type | Floating-Point Coprocessor (FPU) | — |
| Architecture | M68K coprocessor interface, HCMOS | M68000 Coprocessor Interface |
| Operating Frequency | 25 MHz | 20 MHz |
| Floating-Point Throughput | 46 MIPS (peak) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Internal Registers | 8 x 80-bit floating-point | 8 x 80-bit floating-point |
| Arithmetic Standard | IEEE 754-1985 (single, double, extended precision) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| Hộp | 68-PGA (BCPGA, 26.92 x 26.92 mm) | 68-Pin PGA (CPGA-68, 26.92 x 26.92 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (PGA socket) | Through-Hole |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Storage Temperature | [DATA_NEEDED: storage temperature range] | — |
| Lead-Free Status | Lead Free | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Packaging | Tray | — |
| Compatible Host CPU | Motorola 68020, 68030 | — |
| Process Technology | HCMOS | CMOS |
| Chức năng | — | Floating-Point Coprocessor (FPU) |
| Performance | — | 46 MIPS |
| Supported CPU Family | — | Motorola 68020 / 68030 |
| Floating-Point Format | — | IEEE 754 single & double precision |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: VCC specification] |
| Technology | — | CMOS, static core |
| Số chân | — | 68 |