MC68882RC20A vs MC68882RC16A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68882RC20A bằng Freescale Semiconductor và MC68882RC16A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Freescale Semiconductor
MC68882RC20A - 32-Bit FPU Co-Processor 20MHz PGA-68 | Freescale
MC68882RC20A ObsoleteNXP Semiconductors
MC68882RC16A - 16 MHz 68882 FPU Co-Processor | NXP/Motorola
MC68882RC16A ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68882RC20A | MC68882RC16A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Freescale Semiconductor | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Function Type | Floating-Point Co-Processor (FPU) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | — |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz | — |
| Floating-Point Performance | 46 MIPS | — |
| Package Type | 68-pin PGA (26.92 x 26.92 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (PGA socket) | Through-Hole (Pin Grid Array) |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5.0 V (single supply) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +70 C | [DATA_NEEDED: operating temperature grade] |
| IEEE 754 Compliance | Yes (single and double precision) | — |
| Register File | 8 x 80-bit floating-point registers | — |
| Data Registers | 8 x 32-bit | — |
| Instruction Set Compatibility | MC68881 / MC68882 | — |
| Bus Interface | Asynchronous, 68020-compatible | — |
| Transcendental Support | Yes (sin, cos, tan, log, exp, sqrt) | — |
| Process Technology | HCMOS III | HCMOS III, ~0.8 um feature size |
| Device Type | — | Floating-Point Co-Processor (FPU) |
| Host CPU Family | — | Motorola 68020, 68030 |
| Core Architecture | — | HCMOS Enhanced |
| Clock Frequency (Rated) | — | 16 MHz |
| Peak Floating-Point Throughput | — | 46 MIPS equivalent |
| Floating-Point Formats | — | IEEE 754 single, double, extended (80-bit) |
| Floating-Point Registers | — | 8 x 80-bit |
| Transcendental Functions | — | Hardware sin, cos, tan, log, exp, sqrt |
| Hộp | — | PGA-68 (26.92 x 26.92 mm) |
| Coprocessor Interface | — | Motorola Co-Processor Interface (MCPC) |
| Pin/Package Family | — | PGA-68 ceramic/CPGA |
| Trạng thái RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |