MC68882RC33A vs MC68882CRC20A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68882RC33A bằng NXP Semiconductors và MC68882CRC20A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68882RC33A - 33MHz 68040 FPU Co-Processor 68-PGA | NXP
MC68882RC33A ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC68882CRC20A - 32-bit Floating-Point Coprocessor, 20 MHz | NXP
MC68882CRC20A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68882RC33A | MC68882CRC20A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | DSP |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Lần mua cuối |
| Device Type | Floating-Point Unit (FPU) Co-Processor | — |
| Compatible Host CPU | MC68020, MC68030 | — |
| Operating Frequency | 33 MHz | 20 MHz |
| Hộp | 68-PGA (Pin Grid Array), 26.92 x 26.92 mm | 68-Pin PGA (CPGA-68, 26.92 x 26.92 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (PGA) | Through-Hole |
| Data Formats | IEEE 754: Single, Double, Extended Precision | — |
| Internal Data Path | 80-bit (67-bit mantissa) | — |
| Floating-Point Registers | 8 x 80-bit (register stack) | — |
| Rounding Modes | 4 (nearest, zero, +inf, -inf) | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C | [DATA_NEEDED: temperature range] |
| Bus Interface | M-Bus (Motorola co-processor bus) | — |
| On-Chip Exception Handling | Yes (IEEE 754 exceptions) | — |
| Transcendental Support | Hardware sin, cos, tan, exp, log | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Chức năng | — | Floating-Point Coprocessor (FPU) |
| Bề rộng đường dữ liệu | — | 32-bit |
| Performance | — | 46 MIPS |
| Supported CPU Family | — | Motorola 68020 / 68030 |
| Architecture | — | M68000 Coprocessor Interface |
| Floating-Point Format | — | IEEE 754 single & double precision |
| Internal Registers | — | 8 x 80-bit floating-point |
| Operating Voltage | — | [DATA_NEEDED: VCC specification] |
| Technology | — | CMOS, static core |
| Số chân | — | 68 |
| Process Technology | — | CMOS |