MC68882RC40A vs MC68882RC25A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68882RC40A bằng NXP Semiconductors và MC68882RC25A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68882RC40A - 40MHz 32-Bit FP Co-Processor 68-PGA | NXP Freescale
MC68882RC40A ObsoleteNXP Semiconductors
MC68882RC25A - 25MHz FPU Coprocessor | Motorola | PGA-68
MC68882RC25A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68882RC40A | MC68882RC25A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | Specialized ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Chức năng | Floating-Point Coprocessor | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Floating-Point Format | IEEE 754 single, double, extended (80-bit) | — |
| Performance | 46 MIPS (peak) | — |
| Clock Frequency | 40 MHz | — |
| Internal Registers | 8 x 80-bit FP registers | — |
| Instruction Set | M68000 Family Floating-Point (MFFP) | — |
| Host CPU Compatibility | MC68020, MC68030 | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: VCC value] | 5 V |
| Power Dissipation | [DATA_NEEDED: typical power value] | — |
| Package Type | Pin Grid Array (PGA) | — |
| Package Pin Count | 68 pins | — |
| Package Dimensions | 26.92 x 26.92 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (PGA socket) | Through-Hole (Pin Grid Array) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | unknown | Compliant |
| Processor Type | — | Floating-Point Coprocessor (FPU) |
| Host MPU Family | — | Motorola MC68020 / MC68030 |
| Tần số xung maksimum | — | 25 MHz |
| Hộp / Vỏ | — | 68-BCPGA (PGA, 26.92 x 26.92 mm) |
| Process Technology | — | HCMOS |
| Floating-Point Standard | — | ANSI / IEEE Std 754-1985 |
| Supported Precision | — | Single, Double, Extended (80-bit) |
| Floating-Point Registers | — | 8 x 80-bit |
| Instruction Pipeline | — | 8 stages |
| Hardware Square Root | — | Yes (single and double precision) |
| Lead Free | — | Yes |
| Packaging | — | Tray |