MC68882RC50A vs MC68882RC25A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68882RC50A bằng Motorola và MC68882RC25A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68882RC25A - 25MHz FPU Coprocessor | Motorola | PGA-68
MC68882RC25A ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68882RC50A | MC68882RC25A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Motorola | NXP Semiconductors |
| Danh mục | DSP | Specialized ICs |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Processor Type | Floating-Point Coprocessor | Floating-Point Coprocessor (FPU) |
| Operating Frequency | 50 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5 V |
| Hộp / Vỏ | 68-BCPGA (26.92 x 26.92 mm) | 68-BCPGA (PGA, 26.92 x 26.92 mm) |
| Số chân | 68 | — |
| Floating-Point Standard | ANSI / IEEE 754-1985 | ANSI / IEEE Std 754-1985 |
| Supported Formats | Single, Double, Extended Precision (80-bit) | — |
| Floating-Point Registers | 8 x 80-bit | 8 x 80-bit |
| Host CPU Interface | M68000 Coprocessor Interface (68020 / 68030) | — |
| Instruction Set | Add, Subtract, Multiply, Divide, Square Root, Sin, Cos, Log, Exp, FP-Integer Convert | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (PGA socket recommended) | Through-Hole (Pin Grid Array) |
| Packaging | Tray | Tray |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Lead Free Status | Lead Free | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | Compliant |
| Host MPU Family | — | Motorola MC68020 / MC68030 |
| Tần số xung maksimum | — | 25 MHz |
| Process Technology | — | HCMOS |
| Supported Precision | — | Single, Double, Extended (80-bit) |
| Instruction Pipeline | — | 8 stages |
| Hardware Square Root | — | Yes (single and double precision) |
| Lead Free | — | Yes |