MC68EC020AA25 vs MC68EC020AA16 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68EC020AA25 bằng NXP Semiconductors và MC68EC020AA16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68EC020AA25 MC68EC020AA25 - 32-Bit 25MHz M680x0 MPU | NXP | 100-QFP

MC68EC020AA25 - 32-Bit 25MHz M680x0 MPU | NXP | 100-QFP

MC68EC020AA25 Obsolete
NXP Semiconductors
MC68EC020AA16 MC68EC020AA16 - 16MHz 32-Bit M68000 MPU | NXP | 100-QFP

MC68EC020AA16 - 16MHz 32-Bit M68000 MPU | NXP | 100-QFP

MC68EC020AA16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68EC020AA25 MC68EC020AA16
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Processor Type M680x0 32-Bit MPU M680x0 32-Bit Microprocessor
Core 1 Core, 32-Bit (M68020 instruction set) —
Family / Sub-family M68000 / MC68EC020 (no MMU) —
Tần số xung maksimum 25 MHz —
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit (with dynamic 8/16/32-bit bus sizing) 32-bit
Address Bus Width 32-bit (4 GB linear address space) 32-bit
Instruction Set M68020 (subset - no MMU instructions) —
MMU Not included (Embedded Controller variant) Not integrated
Số lượng chân 100 —
Hộp 100-QFP (14x20 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray Tray
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant RoHS Compliant
Family — MC68EC020 (no MMU, no FPU coprocessor interface)
Core Count — 1
Clock Speed (Max) — 16.67 MHz
Performance — 10 MIPS (Dhrystone 1.1)
Điện áp cung cấp — 5 V
Technology — Static HCMOS
Hộp / Vỏ — 100-QFP (14x20 mm), also described as 100-BQFP / PQFP
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (commercial)
Lead-Free Status — Lead Free
Instruction Cache — None (EC variant)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá