MC68EC040RC20A vs MC68EC040FE20A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68EC040RC20A bằng NXP Semiconductors và MC68EC040FE20A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC68EC040FE20A - 32-Bit 68040 MPU 20MHz 184-CQFP | Motorola
MC68EC040FE20A ObsoleteSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68EC040RC20A | MC68EC040FE20A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Motorola / Freescale) | Motorola (legacy); also labeled NXP Semiconductors / Freescale Semiconductor |
| Product Type | Microprocessor (MPU) | — |
| Core Architecture | M68000 (68000 family, 68040-derived 'EC' core) | M68000 (68k) CISC/RISC, 32-bit |
| Core / Bits | 1 Core, 32-bit | — |
| Instruction Set | M68040 (MMU/FPU removed in 'EC' variant) | — |
| Clock Frequency | 20 MHz | — |
| Performance | 20 MIPS integer (estimated) | — |
| On-Chip Instruction Cache | 4 KB | — |
| On-Chip Data Cache | 4 KB | — |
| FPU | Not present (EC variant) | — |
| MMU | Not present (EC variant) | — |
| Address Bus Width | 32-bit | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Điện áp cung cấp | 5.0 V (typical) | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial 'RC' suffix) | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Hộp | 179-pin PGA (47.24 x 47.24 mm) | 184-CQFP (31.3 x 31.3 mm), ceramic, gull-wing |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole PGA socket | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Unknown (legacy product, likely non-RoHS) | — |
| Process Technology | HCMOS | HCMOS |
| Part Status | — | Obsolete |
| Core Processor | — | 68040 |
| Number of Cores | — | 1 |
| Bus Width | — | 32-bit |
| Clock Speed (Max) | — | 20 MHz |
| Operating Voltage (I/O) | — | 5.0 V |
| On-Chip Cache | — | 4 KB instruction cache + 4 KB data cache |
| MMU (Memory Management Unit) | — | Not present (EC variant) |
| FPU (Floating-Point Unit) | — | Not present (EC variant) |
| Tray Packaging | — | Tray (per distributor listings) |
| Compliance / Status | — | RoHS status not specified in verified sources |