MC68EC040RC25A vs MC68EC040RC20A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68EC040RC25A bằng NXP Semiconductors và MC68EC040RC20A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68EC040RC25A | MC68EC040RC20A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Processor Type | 32-Bit MPU, M680x0 family | — |
| Processor Core | 68040 (EC - no FPU) | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-Bit | 32-bit |
| Address Bus Width | 32-Bit (4 GB linear) | 32-bit |
| Tần số xung maksimum | 25 MHz | — |
| Instruction Cache | 4 KB | — |
| Data Cache | 4 KB | — |
| Floating Point Unit | Not integrated (external MC68882 required) | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | 5.0 V (typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | 0C to +70C (commercial) [DATA_NEEDED: industrial/extended grade data] | 0C to +70C (commercial 'RC' suffix) |
| Hộp | 179-Pin PGA (47.24 x 47.24 mm), ceramic | 179-pin PGA (47.24 x 47.24 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Through-hole (PGA socket) | Through-hole PGA socket |
| Process Technology | HCMOS | HCMOS |
| Lead Free Status | Contains Lead | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant | Unknown (legacy product, likely non-RoHS) |
| Packaging | Tray | — |
| Manufacturer | — | NXP Semiconductors (formerly Motorola / Freescale) |
| Product Type | — | Microprocessor (MPU) |
| Core Architecture | — | M68000 (68000 family, 68040-derived 'EC' core) |
| Core / Bits | — | 1 Core, 32-bit |
| Instruction Set | — | M68040 (MMU/FPU removed in 'EC' variant) |
| Clock Frequency | — | 20 MHz |
| Performance | — | 20 MIPS integer (estimated) |
| On-Chip Instruction Cache | — | 4 KB |
| On-Chip Data Cache | — | 4 KB |
| FPU | — | Not present (EC variant) |
| MMU | — | Not present (EC variant) |