MC68EC040RC33A-FR vs MC68EC040RC40A So sánh
So sánh chi tiết song song của MC68EC040RC33A-FR bằng Freescale Semiconductor và MC68EC040RC40A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Freescale Semiconductor
MC68EC040RC33A-FR - 33MHz 68040 MPU 179-PGA | Freescale
MC68EC040RC33A-FR ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC68EC040RC33A-FR | MC68EC040RC40A |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Freescale Semiconductor | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Obsolete |
| Processor Type | M680x0 32-Bit Microprocessor | M680x0 32-Bit Microprocessor |
| Core | 68040 (EC variant, no full MMU) | — |
| Core Architecture | CISC (M68000 family) | M68040 (M680x0 CISC) |
| Operating Frequency | 33 MHz | — |
| Điện áp cung cấp | 5 V | — |
| On-Chip Cache | 8 KB unified instruction/data | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit (with dynamic bus sizing) | 32-bit |
| Address Bus Width | 32-bit | — |
| FPU | On-die (RC package includes FPU) | — |
| MMU | Bypassed / EC mode (no full translation) | — |
| Technology | HCMOS | — |
| Hộp | 179-Pin PGA (47.24 x 47.24 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through-Hole (Pin Grid Array socket) | Through-Hole / Socket |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Lead Status | Contains Lead (ceramic PGA) | — |
| Trạng thái RoHS | Non-Compliant (per digchip.com datasheet excerpt) | — |
| Manufacturer | Freescale Semiconductor (Motorola legacy) | — |
| Series | MC68040 family | — |
| Tần số xung maksimum | — | 40 MHz |
| Core Count | — | 1 |
| Điện áp cung cấp hoạt động | — | 5 V |
| Integrated Cache | — | 8 KB I-cache + 8 KB D-cache |
| MMU (Memory Management Unit) | — | Not present (EC variant) |
| FPU (Floating-Point Unit) | — | Not present (EC variant) |
| Package Type | — | 179-pin PGA (Pin Grid Array) |
| Package Dimensions | — | 47.24 x 47.24 mm |
| Process Technology | — | HCMOS |
| Packaging (shipping) | — | Tray |
| Lead Free / RoHS | — | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |