MC68EC040RC40A vs MC68LC040RC40A So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68EC040RC40A bằng NXP Semiconductors và MC68LC040RC40A bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68EC040RC40A MC68EC040RC40A - 32-Bit 40MHz M680x0 MPU | NXP | 179-PGA

MC68EC040RC40A - 32-Bit 40MHz M680x0 MPU | NXP | 179-PGA

MC68EC040RC40A Obsolete
NXP Semiconductors
MC68LC040RC40A MC68LC040RC40A - 32-Bit 40MHz M68LC040 MPU | Motorola/NXP | 179-PGA

MC68LC040RC40A - 32-Bit 40MHz M68LC040 MPU | Motorola/NXP | 179-PGA

MC68LC040RC40A Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68EC040RC40A MC68LC040RC40A
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Processor Type M680x0 32-Bit Microprocessor M680x0 32-Bit MPU (M68LC040)
Core Architecture M68040 (M680x0 CISC) —
Tần số xung maksimum 40 MHz 40 MHz
Core Count 1 1
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-Bit
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V —
Integrated Cache 8 KB I-cache + 8 KB D-cache —
MMU (Memory Management Unit) Not present (EC variant) —
FPU (Floating-Point Unit) Not present (EC variant) —
Package Type 179-pin PGA (Pin Grid Array) —
Package Dimensions 47.24 x 47.24 mm —
Kiểu lắp đặt Through-Hole / Socket Through-Hole (Pin Grid Array)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Process Technology HCMOS HCMOS
Packaging (shipping) Tray —
Lead Free / RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
Điện áp cung cấp — 5 V
Instruction Cache — 8 KB
Data Cache — 8 KB
MMU — Not present (LC variant)
FPU — External (MC68881/MC68882 compatible)
Hộp / Vỏ — 179-PGA (47.24 x 47.24 mm)
Packaging — Tray
Lead Free Status — Lead Free
Trạng thái RoHS — RoHS Compliant
Byte Ordering — Big-endian
Address Space — 4 GB linear

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá