MC68HC000RC12 vs MC68HC000EI20 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68HC000RC12 bằng NXP Semiconductors và MC68HC000EI20 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68HC000RC12 MC68HC000RC12 - 12MHz 32-bit M68K MPU, 68-PGA | NXP

MC68HC000RC12 - 12MHz 32-bit M68K MPU, 68-PGA | NXP

MC68HC000RC12 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC68HC000EI20 MC68HC000EI20 - 20MHz 32-Bit MPU, 68-PLCC | NXP / Freescale

MC68HC000EI20 - 20MHz 32-Bit MPU, 68-PLCC | NXP / Freescale

MC68HC000EI20 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68HC000RC12 MC68HC000EI20
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Processor Type M68K Microprocessor (M68000 family) —
Core M68000 —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit external / 32-bit internal 16-bit external (selectable 8/16)
Address Bus Width 24-bit 24-bit
Tần số xung maksimum 12 MHz 20 MHz
Điện áp cung cấp 5 V —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Hộp 68-pin PGA (ceramic, BCPGA) 26.92 x 26.92 mm —
Kiểu lắp đặt Through-Hole (PGA socket) —
Số lượng chân 68 —
Instruction Set Architecture CISC, 32-bit, M68K object-code compatible —
Internal Registers 8 data (D0-D7) + 8 address (A0-A7, A7=SP) —
On-chip Features 32-bit barrel shifter, vectored interrupts (IPL0-IPL2) —
Static Operation Yes (clock may be stopped) —
Lead Free / RoHS Lead Free / RoHS Compliant —
Packaging Tray —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Part Series — M68000 / EC000
Core Architecture — M68K CISC, 32-bit programming model
Number of Cores — 1
Điện áp cung cấp hoạt động — 5.0 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0C to +70C (TA, commercial)
Hộp / Vỏ — 68-PLCC (24.21 x 24.21 mm, J-Lead)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT
Instruction Set Compatibility — M68000 user instruction set
Interrupt Structure — Vectored, 7 priority levels
Process Technology — HCMOS (low-power CMOS)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS status]
Year Introduced — 1995 (per legacy datasheet indexes)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá