MC68HC001EI16 vs MC68HC000CEI16 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC68HC001EI16 bằng NXP Semiconductors và MC68HC000CEI16 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC68HC001EI16 MC68HC001EI16 - 32-Bit M68000 MPU, 16MHz, 68-PLCC | NXP

MC68HC001EI16 - 32-Bit M68000 MPU, 16MHz, 68-PLCC | NXP

MC68HC001EI16 Nrnd
NXP Semiconductors
MC68HC000CEI16 MC68HC000CEI16 - 32-Bit 16MHz M68k MPU, 68-PLCC | NXP / Motorola

MC68HC000CEI16 - 32-Bit 16MHz M68k MPU, 68-PLCC | NXP / Motorola

MC68HC000CEI16 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC68HC001EI16 MC68HC000CEI16
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Processor Type M680x0 32-Bit Microprocessor —
Core 1 Core, 32-Bit —
Tần số xung maksimum 16 MHz 16 MHz
Điện áp cung cấp hoạt động 5 V (3.3 V compatible I/O per variant) —
Bề rộng đường dữ liệu 16-bit external, 32-bit internal —
Address Bus Width 24-bit (16 MB linear) —
Instruction Set M68000 CISC —
Number of Data Registers 8 x 32-bit —
Number of Address Registers 8 x 32-bit —
Interrupt Levels 7 levels, vectored 7 (IPL0-IPL2 encoded, autovectored + vectored)
Hộp / Vỏ 68-PLCC (24.21 x 24.21 mm, J-Lead) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (PLCC socket required)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial, 'EI' suffix) -40 C to +85 C (industrial)
Lead Free Status Lead Free —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant —
Packaging Tube —
Core Architecture — M68000 (M68k) - 32-bit CISC
Family Variant — EC000 (Enhanced CMOS, low power)
External Data Bus Width — 16-bit (dynamic 8/16-bit sizing)
External Address Bus Width — 24-bit (16 MB address space)
Number of Cores — 1
Data Registers — 8 x 32-bit (D0-D7)
Address Registers — 8 x 32-bit (A0-A7, A7' supervisor stack)
Operating Modes — User and Supervisor (separate stack pointers)
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V tolerant
Hộp — 68-pin PLCC (J-Lead) 24.21 x 24.21 mm
Lead Free / RoHS — Lead free, RoHS compliant
On-chip Clock Generator — Yes (external crystal or TTL clock at XTAL)
Typical Dhrystone Throughput — ~2 MIPS at 16 MHz

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá